大呼拉尔
Phồn thể: 大呼拉爾
Dà hū lā ěr
Âm Hán Việt: đại hô lạp nhĩ
1.Đại Khural Quốc gia hoặc Đại Hội đồng Nhà nước, quốc hội Mông Cổ
State Great Khural or Great State Assembly, Mongolian parliament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác