大吵大闹
Phồn thể: 大吵大鬧
dà chǎo dà nào
Âm Hán Việt: đại sảo đại náo
1.la hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ
2.làm náo loạn
to shout and scream (idiom); to kick up a fuss · to make a scene
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác