大吉岭
Phồn thể: 大吉嶺
Dà jí lǐng
Âm Hán Việt: đại cát lĩnh
1.Darjeeling, thị trấn ở Ấn Độ
Darjeeling, town in India
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác