大吃一惊
Phồn thể: 大吃一驚
dà chī yī jīng
Âm Hán Việt: đại cật nhất kinh
HSK 6
1.rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
2.sững sờ
(idiom) astounded; flabbergasted; taken aback
động từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác