大叶性肺炎
Phồn thể: 大葉性肺炎
dà yè xìng fèi yán
Âm Hán Việt: đại diệp tính phế viêm
1.viêm phổi thùy
lobar pneumonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大葉性肺炎
dà yè xìng fèi yán
Âm Hán Việt: đại diệp tính phế viêm
1.viêm phổi thùy
lobar pneumonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác