大厦将倾
Phồn thể: 大廈將傾
dà shà jiāng qīng
Âm Hán Việt: đại hạ tương khuynh
1.tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
great mansion on the verge of collapse (idiom); hopeless situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác