大卫·艾登堡
Phồn thể: 大衛·艾登堡
Dà wèi Ài dēng bǎo
David Attenborough (1926–), British naturalist and broadcaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大衛·艾登堡
Dà wèi Ài dēng bǎo
David Attenborough (1926–), British naturalist and broadcaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác