大包大揽
Phồn thể: 大包大攬
dà bāo dà lǎn
Âm Hán Việt: đại bao đại lãm
HSK 7-9
1.ôm đồm mọi việc (thành ngữ)
to take complete charge (idiom)
động từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác