大势所趋
Phồn thể: 大勢所趨
dà shì suǒ qū
Âm Hán Việt: đại thế sở xu
1.xu hướng chung
2.xu thế không thể cưỡng lại
(idiom) the prevailing trend; the trend of the times; an inevitable direction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác