大动干戈
Phồn thể: 大動干戈
dà dòng gān gē
Âm Hán Việt: đại động can qua
1.nghĩa đen: ra chiến tranh (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: làm to chuyện về việc gì đó
lit. to go to war (idiom) · fig. to make a big fuss over sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác