大力神杯
Dà lì shén bēi
Âm Hán Việt: đại lực thần bôi
1.Cúp vô địch bóng đá thế giới FIFA
FIFA World Cup trophy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácDà lì shén bēi
Âm Hán Việt: đại lực thần bôi
1.Cúp vô địch bóng đá thế giới FIFA
FIFA World Cup trophy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác