大刀阔斧
Phồn thể: 大刀闊斧
dà dāo kuò fǔ
Âm Hán Việt: đại đao khoát phủ
1.mạnh dạn và dứt khoát
bold and decisive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大刀闊斧
dà dāo kuò fǔ
Âm Hán Việt: đại đao khoát phủ
1.mạnh dạn và dứt khoát
bold and decisive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác