大写锁定
Phồn thể: 大寫鎖定
dà xiě suǒ dìng
Âm Hán Việt: đại tả toả định
1.phím khóa chữ hoa
caps lock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大寫鎖定
dà xiě suǒ dìng
Âm Hán Việt: đại tả toả định
1.phím khóa chữ hoa
caps lock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác