大兴安岭地区
Phồn thể: 大興安嶺地區
Dà xīng ān lǐng Dì qū
Âm Hán Việt: đại hưng an lĩnh địa khu
Daxing'anling, prefecture in Heilongjiang Province 黑龙江省
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác