大公无私
Phồn thể: 大公無私
dà gōng wú sī
Âm Hán Việt: đại công vô tư
HSK 7-9
1.vị tha
2.công bằng
selfless · impartial
động từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác