大修道院
dà xiū dào yuàn
Âm Hán Việt: đại tu đạo viện
1.tu viện lớn
2.tu viện hoặc tu nữ viện lớn
abbey · large monastery or convent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác