大便干燥
Phồn thể: 大便乾燥
dà biàn gān zào
Âm Hán Việt: đại tiện can táo
1.bị táo bón
constipated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大便乾燥
dà biàn gān zào
Âm Hán Việt: đại tiện can táo
1.bị táo bón
constipated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác