大体老师
Phồn thể: 大體老師
dà tǐ lǎo shī
Âm Hán Việt: đại thể lão sư
1.tử thi dùng để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
cadaver for dissection in training medical students
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác