大众汽车
Phồn thể: 大眾汽車
Dà zhòng qì chē
Âm Hán Việt: đại chúng khí xa
1.Volkswagen
Volkswagen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 大眾汽車
Dà zhòng qì chē
Âm Hán Việt: đại chúng khí xa
1.Volkswagen
Volkswagen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác