大义凛然
Phồn thể: 大義凜然
dà yì lǐn rán
Âm Hán Việt: đại nghĩa lẫm nhiên
1.cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể (thành ngữ)
devotion to righteousness that inspires reverence (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác