大久保利通
Dà jiǔ bǎo Lì tōng
Âm Hán Việt: đại cửu bảo lợi thông
1.Ōkubo Toshimichi (1830-1878), chính trị gia Nhật Bản
Oukubo Toshimichi (1830-1878), Japanese politician
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác