大丈夫能屈能伸
dà zhàng fu néng qū néng shēn
Âm Hán Việt: đại trượng phu năng khuất năng thân
1.Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.
2.sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
3.linh hoạt
A leader can submit or can stand tall as required. · ready to give and take · flexible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác