夜幕降临
Phồn thể: 夜幕降臨
yè mù jiàng lín
Âm Hán Việt: dạ màn giáng lâm
1.đêm buông xuống
nightfall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 夜幕降臨
yè mù jiàng lín
Âm Hán Việt: dạ màn giáng lâm
1.đêm buông xuống
nightfall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác