夜以继日
Phồn thể: 夜以繼日
yè yǐ jì rì
Âm Hán Việt: dạ dĩ kế nhật
HSK 7-9
1.ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức
night and day (idiom); continuous strenuous effort
cụm từbộ 夕
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác