多重结局
Phồn thể: 多重結局
duō chóng jié jú
Âm Hán Việt: đa trùng kết cục
1.kết thúc thay thế
2.nhiều kết thúc
alternate ending · multiple endings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác