多重国籍
Phồn thể: 多重國籍
duō chóng guó jí
Âm Hán Việt: đa trùng quốc tịch
1.quốc tịch kép
dual nationality
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 多重國籍
duō chóng guó jí
Âm Hán Việt: đa trùng quốc tịch
1.quốc tịch kép
dual nationality
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác