多边主义
Phồn thể: 多邊主義
duō biān zhǔ yì
Âm Hán Việt: đa biên chủ nghĩa
multilateralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 多邊主義
duō biān zhǔ yì
Âm Hán Việt: đa biên chủ nghĩa
multilateralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác