多足动物
Phồn thể: 多足動物
duō zú dòng wù
Âm Hán Việt: đa túc động vật
1.động vật nhiều chân
2.động vật nhiều chân như rết và cuốn chiếu
myriapod · centipedes and millipedes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác