多胎妊娠
duō tāi rèn shēn
Âm Hán Việt: đa thai nhâm thần
1.mang thai đa thai
multiple pregnancy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácduō tāi rèn shēn
Âm Hán Việt: đa thai nhâm thần
1.mang thai đa thai
multiple pregnancy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác