多肉
duō ròu
Âm Hán Việt: đa nhục
1.mọng nước
fleshy; meaty · succulents (abbr. for 多肉植物)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácduō ròu
Âm Hán Việt: đa nhục
1.mọng nước
fleshy; meaty · succulents (abbr. for 多肉植物)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác