多线染色体
Phồn thể: 多線染色體
duō xiàn rǎn sè tǐ
Âm Hán Việt: đa tuyến nhiễm sắc thể
polytene chromosome
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 多線染色體
duō xiàn rǎn sè tǐ
Âm Hán Việt: đa tuyến nhiễm sắc thể
polytene chromosome
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác