多米诺骨牌
Phồn thể: 多米諾骨牌
duō mǐ nuò gǔ pái
Âm Hán Việt: đa mễ nặc cốt bài
1.dominoes
dominoes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 多米諾骨牌
duō mǐ nuò gǔ pái
Âm Hán Việt: đa mễ nặc cốt bài
1.dominoes
dominoes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác