多种多样
Phồn thể: 多種多樣
duō zhǒng duō yàng
Âm Hán Việt: đa chủng đa dạng
1.đa dạng
2.nhiều loại và kiểu cách
3.phong phú và đa dạng
manifold · all sorts · many and varied
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác