多模光纤
Phồn thể: 多模光纖
duō mó guāng xiān
Âm Hán Việt: đa mô quang tiêm
1.sợi quang đa mode
multimode fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 多模光纖
duō mó guāng xiān
Âm Hán Việt: đa mô quang tiêm
1.sợi quang đa mode
multimode fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác