多工作业
Phồn thể: 多工作業
duō gōng zuò yè
Âm Hán Việt: đa công tác nghiệp
1.đa nhiệm
multitasking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 多工作業
duō gōng zuò yè
Âm Hán Việt: đa công tác nghiệp
1.đa nhiệm
multitasking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác