多字节
Phồn thể: 多字節
duō zì jié
Âm Hán Việt: đa tự tiết
1.đa byte
multibyte
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 多字節
duō zì jié
Âm Hán Việt: đa tự tiết
1.đa byte
multibyte
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác