多发性硬化症
Phồn thể: 多發性硬化症
duō fā xìng yìng huà zhèng
Âm Hán Việt: đa phát tính ngạnh hoá chứng
1.bệnh đa xơ cứng
multiple sclerosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác