多事之秋
duō shì zhī qiū
Âm Hán Việt: đa sự chi thu
1.thời kỳ rắc rối
2.giai đoạn nhiều sự kiện
(idiom) troubled times; eventful period
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác