外资企业
Phồn thể: 外資企業
wài zī qǐ yè
Âm Hán Việt: ngoại tư xí nghiệp
1.viết tắt của 外商独资企业
abbr. for 外商独资企业
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外資企業
wài zī qǐ yè
Âm Hán Việt: ngoại tư xí nghiệp
1.viết tắt của 外商独资企业
abbr. for 外商独资企业
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác