外贸协会
Phồn thể: 外貿協會
Wài mào Xié huì
Âm Hán Việt: ngoại mậu hiệp hội
1.Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中华民国对外贸易发展协会
Taiwan External Trade Development Council (TAITRA), abbr. for 中华民国对外贸易发展协会
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác