外貌主义
Phồn thể: 外貌主義
wài mào zhǔ yì
Âm Hán Việt: ngoại mạo chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ngoại hình
lookism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外貌主義
wài mào zhǔ yì
Âm Hán Việt: ngoại mạo chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ngoại hình
lookism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác