外观设计
Phồn thể: 外觀設計
wài guān shè jì
Âm Hán Việt: ngoại quan thiết kế
1.hình dáng
2.diện mạo bên ngoài
3.thiết kế
4.tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế
look · external appearance · design · overall brand look or logo that can be patented
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác