外籍劳工
Phồn thể: 外籍勞工
wài jí láo gōng
Âm Hán Việt: ngoại tịch lao công
1.lao động nước ngoài
foreign worker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外籍勞工
wài jí láo gōng
Âm Hán Việt: ngoại tịch lao công
1.lao động nước ngoài
foreign worker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác