外科手术
Phồn thể: 外科手術
wài kē shǒu shù
Âm Hán Việt: ngoại khoa thủ thuật
1.phẫu thuật
surgery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外科手術
wài kē shǒu shù
Âm Hán Việt: ngoại khoa thủ thuật
1.phẫu thuật
surgery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác