外甥女婿
wài sheng nǚ xu
Âm Hán Việt: ngoại sanh nữ tế
1.chồng của con gái chị hoặc em gái
sister's daughter's husband
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác