外汇存底
Phồn thể: 外匯存底
wài huì cún dǐ
Âm Hán Việt: ngoại hối tồn để
1.dự trữ ngoại hối (Đài Loan)
foreign exchange reserves (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác