外来物种
Phồn thể: 外來物種
wài lái wù zhǒng
Âm Hán Việt: ngoại lai vật chủng
1.loài du nhập
an introduced species
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外來物種
wài lái wù zhǒng
Âm Hán Việt: ngoại lai vật chủng
1.loài du nhập
an introduced species
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác