外搭程式
wài dā chéng shì
Âm Hán Việt: ngoại đáp trình thức
1.phần mềm bổ sung (Đài Loan)
add-on software (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwài dā chéng shì
Âm Hán Việt: ngoại đáp trình thức
1.phần mềm bổ sung (Đài Loan)
add-on software (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác