外层空间
Phồn thể: 外層空間
wài céng kōng jiān
Âm Hán Việt: ngoại tầng không gian
1.không gian vũ trụ
outer space
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外層空間
wài céng kōng jiān
Âm Hán Việt: ngoại tầng không gian
1.không gian vũ trụ
outer space
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác