外宽内忌
Phồn thể: 外寬內忌
wài kuān nèi jì
Âm Hán Việt: ngoại khoan nội kỵ
1.bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận (thành ngữ)
magnanimous on the outside, but hateful on the inside (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác